nổi giận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra cơn tức giận, trở nên giận dữ: "Nổi giận" diễn tả trạng thái bộc phát cảm xúc tức giận một cách mạnh mẽ và rõ rệt ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tin đó, anh ấy đã nổi giận.
- Cô giáo nổi giận khi thấy học sinh không làm bài tập.
- Đừng nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt như vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nổi giận đùng đùng": nổi giận một cách dữ dội, mất kiểm soát.
- Ông chủ nổi giận đùng đùng khi phát hiện ra sai sót trong báo cáo.
- "Làm ai nổi giận": hành động khiến cho người khác phát cơn tức giận.
- Lời nói thiếu suy nghĩ của cậu ấy đã làm cô ấy nổi giận.
Biến thể và từ gần giống
- Nổi xung (động từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc bộc phát cơn giận.
- Nổi nóng (động từ): trở nên tức giận, thường dùng trong văn nói.
- Phát cáu (động từ): trở nên bực tức, khó chịu (mức độ có thể nhẹ hơn "nổi giận").
Từ đồng nghĩa
- Tức giận: cảm thấy giận dữ.
- Giận dữ: có cảm xúc giận rất mạnh.
- Thịnh nộ: cơn giận rất lớn, dữ dội (từ mang tính trang trọng, văn chương hơn).
Từ trái nghĩa
- Bình tĩnh: giữ được trạng thái yên lặng, không nóng nảy.
- Dịu dàng: có thái độ ôn hòa, nhẹ nhàng.
- Điềm đạm: tính tình trầm tĩnh, không dễ nổi nóng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Giận quá mất khôn: Khi quá tức giận, con người dễ mất đi sự sáng suốt, hành động thiếu suy nghĩ.
- Nóng giận mất kiểm soát: Nhấn mạnh hậu quả của việc không kiềm chế được cơn giận.
- Cg. Nổi xung. Phát ra cơn tức giận.